ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đội hình" (1件)
đội hình
日本語
名編隊, フォーメーション
Đội hình máy bay bay qua bầu trời trong lễ duyệt binh.
飛行機の編隊がパレードで空を飛んだ。
類語検索結果 "đội hình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đội hình" (2件)
Tôi đổi hình nền điện thoại.
携帯の背景画像を変えた。
Đội hình máy bay bay qua bầu trời trong lễ duyệt binh.
飛行機の編隊がパレードで空を飛んだ。
